Bản dịch của từ 开泰 trong tiếng Anh

开泰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开泰 (Tính từ)

kāi tài
01

Prosperous and peaceful; flourishing and tranquil

1.亨通安泰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To begin auspiciously; a propitious/peaceful start

2.开始平安顺利。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A turning to brightness or revival; emergence from darkness into light (metaphorical: recovery or improvement)

3.指重见光明。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Clear and unobstructed; smooth and fluent (e.g., passage or affairs are unblocked)

4.通畅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开泰

kāi

tài

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép