Bản dịch của từ 开矿 trong tiếng Anh

开矿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开矿 (Động từ)

kāi kuàng
01

To extract minerals from the earth; mining.

开采矿物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To extract minerals from the earth's crust; mining operations including open-pit and underground mining

把地壳中的矿物开采出来有露天采矿和地下采矿两类

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开矿

kāi

kuàng

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép