Bản dịch của từ 开笔 trong tiếng Anh

开笔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开笔 (Động từ)

kāi bǐ
01

To begin learning to write poetry or literature, especially in traditional contexts

旧时指开始学做诗文

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The traditional act of beginning to write, especially at the start of a new year, symbolizing a fresh start in learning or work.

旧时指一年中开始写字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To begin writing a book or article; to start composing

指开始写某一本书或某篇文章

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开笔

kāi

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép