Bản dịch của từ 开箱倒笼 trong tiếng Anh

开箱倒笼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开箱倒笼 (Động từ)

kāi xiāng dáo lǒng
01

To search thoroughly; to ransack everywhere (completely overturn places to look for something)

形容彻底搜寻﹑查找。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开箱倒笼

kāi

xiāng

dào

lóng

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép