Bản dịch của từ 开篇 trong tiếng Anh

开篇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开篇 (Danh từ)

kāi piān
01

The beginning or opening section of a literary work

指著作的开头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The opening segment or introductory part of a performance or text, often setting the scene or tone.

弹词演 唱 故事 之前先弹唱的一段唱 词,自为起讫,作为正书的引子,也可以 单独表演江苏,浙江有些地方戏曲演出前,有时附加内容与正戏无 关的唱 段, 也叫 开篇如越剧开篇,沪剧开篇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开篇

kāi

piān

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép