Bản dịch của từ 开花 trong tiếng Anh

开花

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开花 (Động từ)

kāi huā
01

To burst open or crack like a flower blooming; to split apart resembling flower petals opening.

比喻像花朵那样破裂开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To brighten up with happiness; to bloom with joy (used metaphorically for a cheerful expression).

比喻心里高兴或脸露笑容

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To bloom; to blossom; when flowers open up

花朵开放

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To blossom; to flourish; to spread widely (used metaphorically for experience spreading or a career thriving)

比喻经验传开或事业兴起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开花

kāi

huā

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép