Bản dịch của từ 开说 trong tiếng Anh

开说

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开说 (Động từ)

kāi shuō
01

To state or present an opinion; to make a report or put forward a suggestion

1.进言;陈述。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To persuade; to exhort; dialectal term for advising or coaxing

4.方言。开导;劝说。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To begin to explain or expound; to open a discussion and clarify

2.引申为阐发解说。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To excuse or defend oneself; to offer explanations to evade blame

3.开脱辩解。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开说

kāi

shuō

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép