Bản dịch của từ 开间 trong tiếng Anh

开间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开间 (Danh từ)

kāi jiān
01

A traditional Chinese measurement unit for house width, approximately equal to one 'jian' (around 3.33 meters).

旧式房屋的宽度单位,相当于 一根檩的长度 (约一 丈左右)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The width or span of a room, especially referring to the distance between walls

房间的宽度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开间

kāi

jiān

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
间不容发
间不容瞬
间不容砺
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép