Bản dịch của từ 弁丁 trong tiếng Anh
弁丁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
弁丁 (Danh từ)
【biàn dīng】
01
A laborer/servant engaged in transport duties (canal/river transport official servant) — a minor transport worker in historical contexts.
漕运的差役。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弁丁
biàn
弁
dīng
丁
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 卞, 㝸, 覍, 𠭛, 𢍍, 𢍘, 𢍙, 𥿋, 麰, 𡭪
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,廾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昪
緶
卞
㣐
㭓
㝸
㳎
䒪
辨
㵷
㲢
釆
㢡
弊
弉
弃
廾
㢣
弇
异
弄
廿
弅
弈
𠂞
仺
饥
㒰
厈
氿
扑
斥
甴
乍
㪳
立
弁言
马弁
兵弁
