Bản dịch của từ 弁冕 trong tiếng Anh

弁冕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

弁冕 (Danh từ)

biàn miǎn
01

Ceremonial hat/headgear worn by men in ancient China (formal ritual cap with crown and brim)

古代男子所戴的礼帽。。礼记.杂记下:「孔子曰:『尸弁冕而出,卿、大夫、士皆下之,尸必式,必有前驱。』」

Ví dụ
02

Metaphor for a leader or foremost person; the chief among outstanding figures.

比喻魁首。。如:「弁冕群英」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弁冕

biàn

miǎn

弁
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
卞, 㝸, 覍, 𠭛, 𢍍, 𢍘, 𢍙, 𥿋, 麰, 𡭪
Hình thái radical:
⿱,厶,廾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép