Bản dịch của từ 弁目 trong tiếng Anh

弁目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

弁目 (Danh từ)

biàn mù
01

Military head/squad leader; originally a low-ranking military officer in the Qing dynasty, later used for a small unit leader (like a squad/section leader)

原为清代官位较低的武官,后用以指兵士的头目。相当于现在陆军的班长、副班长。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弁目

biàn

弁
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
卞, 㝸, 覍, 𠭛, 𢍍, 𢍘, 𢍙, 𥿋, 麰, 𡭪
Hình thái radical:
⿱,厶,廾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép