Bản dịch của từ 弁绖 trong tiếng Anh

弁绖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

弁绖 (Danh từ)

biàn dié
01

A plain hemp/linen mourning cap or headband worn during funerals (ancient ritual mourning attire)

吊丧时所戴的麻布素冠。。周礼.春官.司服:「凡吊事,弁絰服。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弁绖

biàn

dié

弁
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
卞, 㝸, 覍, 𠭛, 𢍍, 𢍘, 𢍙, 𥿋, 麰, 𡭪
Hình thái radical:
⿱,厶,廾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép