Bản dịch của từ 异代 trong tiếng Anh

异代

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异代 (Danh từ)

yì dài
01

People of later generations; posterity

2.指后世之人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A previous generation; a former age; a prior life (literary/formal)

4.前代,前世。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Posterity; future generations (descendants)

1.后代,后世。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Different generation; from different ages or eras

3.不同时代;不同世代。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异代

dài

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
代为
代为说项
代书
代乳粉
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép