Bản dịch của từ 异伦 trong tiếng Anh

异伦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异伦 (Tính từ)

yì lún
01

An outstanding or exceptional person; someone remarkably gifted or beyond ordinary rank

2.指贤能出众的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of different kinds; not the same type

3.不同类;不一样。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Exceptionally talented; outstanding (describing someone of extraordinary ability or virtue)

1.指贤能出众。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异伦

lún

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép