Bản dịch của từ 异俗 trong tiếng Anh

异俗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异俗 (Danh từ)

yì sú
01

Unusual or unconventional customs and behaviors, often strange or abnormal compared to common practices.

不同于常规的习俗或行为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异俗

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
俗不可耐
俗不堪耐
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép