Bản dịch của từ 异图 trong tiếng Anh

异图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异图 (Danh từ)

yì tú
01

Intent to rebel; plot to overthrow (a treasonous design)

1.谋叛的意图。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A person who plots rebellion; a conspirator against the ruler (literary/archaic)

2.指谋反者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异图

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
图为不轨
图乙
图书
图书府
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép