Bản dịch của từ 异室 trong tiếng Anh

异室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异室 (Danh từ)

yì shì
01

Someone else's household; another family's home

3.别人的家室。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Living in separate rooms; not sharing the same residence/room

1.不同居室。

Ví dụ
03

An adjacent side room; a secondary chamber next to the main room

2.侧室,正室旁边的屋子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异室

shì

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép