Bản dịch của từ 异方 trong tiếng Anh

异方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异方 (Danh từ)

yì fāng
01

A foreign land; a distant or alien region (another country or strange territory)

2.指异域;异国。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Different places; other locations

4.不同地方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A special or unusual prescription; an uncommon medicinal recipe

5.特别的药方。

Ví dụ
04

Different methods or approaches; alternative ways

1.不同的方法和途径。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Another place; a foreign land or a place away from one's hometown

3.指他乡;外地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异方

fāng

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
方丈
方丈室
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép