Bản dịch của từ 异服 trong tiếng Anh

异服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异服 (Danh từ)

yì fú
01

Odd or improper clothing; attire that is strange or not conforming to customary rites/etiquette

1.不合礼制的服饰;奇异的服装。

Ví dụ
02

Clothing or dress of a foreign/other ethnic group; distinctive foreign attire

2.指外族的不同的服饰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异服

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
服丧
服习
服事
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép