Bản dịch của từ 异流 trong tiếng Anh

异流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异流 (Danh từ)

yì liú
01

Heterodox sect; people of unorthodox religion or cult (e.g., wandering Taoist adepts or charlatan priests)

3.异教流辈。指道人﹑方士等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Separate currents (water flows apart); figuratively, diverging streams — people or groups that do not interact

1.水分开流动。比喻不相来往。

Ví dụ
03

1. (n.) different schools/sects; divergent streams 2. (v.) to split into different schools or sects; to diverge into different tendencies

2.分成不同流派。亦指不同流派。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异流

liú

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
流丐
流丸
流丽
流习
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép