Bản dịch của từ 异行 trong tiếng Anh

异行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异行 (Danh từ)

yì xíng
01

A person of exceptional moral character; one with outstanding conduct

2.指有优异品行的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Abnormal or unconventional behavior; eccentric or heterodox conduct

4.异端或怪异的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Excellent moral character; outstanding conduct (literary/archaic usage)

1.优异的品行。

Ví dụ
04

Of different kind; differing in quality or nature

3.谓素质不同。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异行

xíng

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép