Bản dịch của từ 异表 trong tiếng Anh

异表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异表 (Danh từ)

yì biǎo
01

A distinguishing mark or sign that is different/unusual

1.不同的标志。

Ví dụ
02

An unusual or peculiar appearance; strange outward looks

2.奇特的外貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异表

biǎo

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép