Bản dịch của từ 异读 trong tiếng Anh

异读

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异读 (Danh từ)

yì dú
01

Different pronunciations of the same Chinese character used in different contexts or by different speakers.

指一个字在习惯上具有的两个或几个不同的读法,如'谁'字读shéi又读shuí

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异读

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
读万卷书行万里路
读为
读书
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép