Bản dịch của từ 异迹 trong tiếng Anh
异迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异迹 (Danh từ)
【yì jì】
01
Unusual behavior or traces; acts or traces that differ from the norm
1.不同的行为﹑行迹。
Ví dụ
02
Outstanding political achievements; remarkable administrative accomplishments
2.优异的政绩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Signs or traces of rebellion; indications of treacherous or rebellious activity
3.反叛的形迹。
Ví dụ
04
An unusual or remarkable occurrence; strange deed/event
4.奇异的事迹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异迹
yì
异
jì
迹
Các từ liên quan
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
