Bản dịch của từ 异途 trong tiếng Anh

异途

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异途 (Danh từ)

yì tú
01

A different path; an alternative route or way (literally or figuratively)

1.不同的道路。形容有差别,不一样。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An unofficial or irregular official career path; holding office by non-examination means (historical: not from the imperial exam system)

2.非正规的仕途。指非科举出身。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异途

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
途中
途人
途众
途径
途术
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép