Bản dịch của từ 异部 trong tiếng Anh

异部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异部 (Danh từ)

yì bù
01

A different faction or category; groups/sects of a different school

1.不同派别或门类。

Ví dụ
02

Buddhist term: different sects or schools; sectarian difference

2.佛教语。谓宗派不同。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异部

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
部下
部丞
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép