Bản dịch của từ 异闻 trong tiếng Anh

异闻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异闻 (Danh từ)

yì wén
01

An unusual report or hearsay; news of something odd or different from what was heard before

1.别有所闻;所闻不同。

Ví dụ
02

Unusual news or strange/novel accounts; new or different observations and reports

2.新的知识;不同的见闻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A strange or unusual report/event; curious news or anomaly

3.新异之事;奇闻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异闻

wén

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
闻一多
闻一知十
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép