Bản dịch của từ 异骨 trong tiếng Anh

异骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异骨 (Danh từ)

yì gǔ
01

Unusual/distinctive bones; figuratively, an extraordinary bearing or noble temperament — historically used of sage-kings, virtuous ministers, or immortals

1.不同凡人的骨骼。旧多谓圣君贤相或神仙的形貌品格。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An unusual or special type of bone; a bone with atypical characteristics

2.特殊的骨头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异骨

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép