Bản dịch của từ 弃之可惜 trong tiếng Anh

弃之可惜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃之可惜 (Tính từ)

qì zhī kě xī
01

Too good to throw away; it would be a pity to discard (said of objects or opportunities)

扔掉它未免可惜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃之可惜

zhī

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜食之无味
之个
之乎者也
之任
之前
可丁可卯
可不
可不是
可不的
惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép