Bản dịch của từ 弃书捐剑 trong tiếng Anh

弃书捐剑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃书捐剑 (Tính từ)

qì shū juān jiàn
01

A hero who does not fuss over trivial details; someone noble and magnanimous.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃书捐剑

shū

juān

jiàn

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
剑仙
剑侠
剑化
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép