Bản dịch của từ 弃俗 trong tiếng Anh

弃俗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃俗 (Động từ)

qì sú
01

To renounce or break away from worldly/customary life; to abandon secular conventions

脱离世俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃俗

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
俗不可耐
俗不堪耐
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép