Bản dịch của từ 弃唾 trong tiếng Anh

弃唾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃唾 (Động từ)

qì tuò
01

To spit out and discard; figuratively: to despise or scorn something as worthless and discard it without regret

吐掉唾沫。比喻鄙弃至贱之物,毫不可惜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃唾

tuò

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép