Bản dịch của từ 弃外 trong tiếng Anh

弃外

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃外 (Động từ)

qì wài
01

To abandon or place outside (the capital/central area); to discard or consign beyond the central jurisdiction

谓弃置朝外。外,指京畿以外。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃外

wài

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
外三关
外丧
外丹
外主
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép