Bản dịch của từ 弃子逐妻 trong tiếng Anh
弃子逐妻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
弃子逐妻 (Tính từ)
【qì zǐ zhú qī】
01
Abandoning something important to chase after something undeserving or unworthy.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃子逐妻
qì
弃
zi
子
zhú
逐
qī
妻
Các từ liên quan
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,弁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盵
䏅
䯥
罊
碶
咠
迄
滊
䙄
竐
㼮
摖
㢡
弇
弄
开
廾
㢣
弆
异
㢢
弉
弈
弅
坘
刣
汨
坓
呀
𠇽
忨
彣
𠗁
㞷
斘
诏
放弃
嫌弃
抛弃
废弃
丢弃
舍弃
遗弃
摒弃
唾弃
弃权
