Bản dịch của từ 弃才 trong tiếng Anh

弃才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃才 (Danh từ)

qì cái
01

Talent(s) who are abandoned or discarded (competent people not valued or employed)

被遗弃的人才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃才

cái

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép