Bản dịch của từ 弃权 trong tiếng Anh

弃权

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃权 (Động từ)

qì quán
01

To abstain from exercising one's rights (in elections, voting, competitions)

放弃权利 (用于选举、表决、比赛等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To abstain from voting or give up a right or interest, often in a formal or competitive context

弃权是指在投票或表决时不参与投票,或者放弃某种权利或利益。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃权

quán

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
权与
权且
权义
权书
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép