Bản dịch của từ 弃溃 trong tiếng Anh

弃溃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃溃 (Động từ)

qì kuì
01

To abandon the battle line and flee in disorder; to break ranks and run away

弃阵溃逃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃溃

kuì

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép