Bản dịch của từ 弃知 trong tiếng Anh

弃知

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃知 (Động từ)

qì zhī
01

To abandon wisdom; to give up using intelligence (see “弃智”)

见“弃智”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃知

zhī

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép