Bản dịch của từ 弃繻关 trong tiếng Anh
弃繻关
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
弃繻关 (Danh từ)
【qì xū guān】
01
Proper name (historical place): Tongguan — called “弃繻关” after Han general Zhongjun entered Tongguan and left behind belongings (abandoned baggage), so the place became known by that name.
汉终军入潼关,弃繻,后因以“弃繻关”指潼关。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃繻关
qì
弃
xū
繻
guān
关
Các từ liên quan
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
繻券
繻绁
关上
关东
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,弁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盵
䏅
䯥
罊
碶
咠
迄
滊
䙄
竐
㼮
摖
㢡
弇
弄
开
廾
㢣
弆
异
㢢
弉
弈
弅
坘
刣
汨
坓
呀
𠇽
忨
彣
𠗁
㞷
斘
诏
放弃
嫌弃
抛弃
废弃
丢弃
舍弃
遗弃
摒弃
唾弃
弃权
