Bản dịch của từ 弃逐 trong tiếng Anh

弃逐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃逐 (Động từ)

qì zhú
01

To abandon or expel; to cast off or drive away

1.舍弃驱逐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To exile; to expel or banish (similar to 放逐 / 流放)

2.犹放逐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃逐

zhú

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép