Bản dịch của từ 弄 trong tiếng Anh
弄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòng | ㄋㄨㄥˋ | n | ong | thanh huyền |
弄 (Động từ)
To get/obtain (by effort or by arranging); to manage to secure
设法取得;想办法取得
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To play with; to toy with; to tease or make fun of; to manipulate (someone or something) playfully or maliciously
耍弄;玩弄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To play with; to fiddle with; to handle or manipulate (with the hands)
用手拿着玩;摆弄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To do; to make; to handle; to get (something) done — colloquial action verb for carrying out or causing something to happen.
做;干;办;搞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To make a mess; to disturb or bother; to fiddle with (causing disorder)
搅扰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
弄 (Danh từ)
Lane; alley (small street, often used in place names)
小巷;胡同 (多用于巷名)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
- Các biến thể:
- 㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
- Hình thái radical:
- ⿱,王,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
