Bản dịch của từ 弄到 trong tiếng Anh
弄到
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòng | ㄋㄨㄥˋ | n | ong | thanh huyền |
弄到 (Động từ)
【nòng dào】
01
To get to, to reach (a place)
过来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To manage to obtain or get hold of something
抓住
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To manage to get; to obtain something through effort
获得
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To get or bring to a safe place
确保
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄到
nòng
弄
dào
到
- Bính âm:
- 【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
- Các biến thể:
- 㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
- Hình thái radical:
- ⿱,王,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癑
挊
挵
齈
㢅
硦
贚
㛞
㟖
㑝
㳥
梇
徿
儱
哢
弇
异
开
弈
廾
弊
弁
弉
㢣
弅
㢢
弃
宊
诏
帊
沞
𠒁
李
杩
卲
苆
㫖
围
吵
弄丢
弄坏
弄脏
捉弄
摆弄
戏弄
弄错
玩弄
卖弄
弄懂
里弄
弄堂
