Bản dịch của từ 弄印 trong tiếng Anh
弄印
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòng | ㄋㄨㄥˋ | n | ong | thanh huyền |
弄印 (Danh từ)
【nòng yìn】
01
(archaic) to appoint or confer an official post (literally 'play/handle the seal' — to give the seal of office)
《史记.张丞相列传》:“高祖持御史大夫印弄之﹐曰:‘谁可以为御史大夫者?’孰视赵尧曰:‘无以易尧。’遂拜赵尧为御史大夫。”后因称任命御史大夫为“弄印”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄印
nòng
弄
yìn
印
Các từ liên quan
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
印举
印人
印佩
印信
印像
- Bính âm:
- 【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
- Các biến thể:
- 㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
- Hình thái radical:
- ⿱,王,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癑
挊
挵
齈
㢅
硦
贚
㛞
㟖
㑝
㳥
梇
徿
儱
哢
弇
异
开
弈
廾
弊
弁
弉
㢣
弅
㢢
弃
宊
诏
帊
沞
𠒁
李
杩
卲
苆
㫖
围
吵
弄丢
弄坏
弄脏
捉弄
摆弄
戏弄
弄错
玩弄
卖弄
弄懂
里弄
弄堂
