Bản dịch của từ 弄口 trong tiếng Anh
弄口
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòng | ㄋㄨㄥˋ | n | ong | thanh huyền |
弄口 (Động từ)
【lòng kǒu】
01
To fiddle with the mouth or lips (e.g., picking teeth); to toy with or manipulate around the mouth
1.谓拨弄口唇。如剔牙之类。
Ví dụ
02
To stir up gossip or slander; to manipulate talk (spread or provoke verbal trouble)
2.搬弄口舌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To play with words; to argue or quibble cleverly with speech (using witty or sophistic language to evade or tease)
3.玩弄言辞﹐巧辩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄口
lòng
弄
kǒu
口
Các từ liên quan
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
- Các biến thể:
- 㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
- Hình thái radical:
- ⿱,王,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癑
挊
挵
齈
㢅
硦
贚
㛞
㟖
㑝
㳥
梇
徿
儱
哢
弇
异
开
弈
廾
弊
弁
弉
㢣
弅
㢢
弃
宊
诏
帊
沞
𠒁
李
杩
卲
苆
㫖
围
吵
弄丢
弄坏
弄脏
捉弄
摆弄
戏弄
弄错
玩弄
卖弄
弄懂
里弄
弄堂
