Bản dịch của từ 弄机 trong tiếng Anh

弄机

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄋㄨㄥˋnongthanh huyền

弄机 (Động từ)

nòng jī
01

To abuse power; to show off authority or act domineeringly

1.犹弄权。

Ví dụ
02

Archaic: to weave (operate a loom); to work at weaving

2.古谓弄机杼﹐即织布。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄机

nòng

Các từ liên quan

弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
弄
Bính âm:
【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
Các biến thể:
㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
Hình thái radical:
⿱,王,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép