Bản dịch của từ 弄潮 trong tiếng Anh

弄潮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄋㄨㄥˋnongthanh huyền

弄潮 (Danh từ)

nòng cháo
01

A traditional Chinese water sport/festival in which groups of people ride and compete on incoming tides at river mouths, performing swimming and wave-riding feats.

中国古代水上运动之一。相传源于春秋时代,唐宋时浙江最盛。每年八月盛潮时,成群的弄潮者于江河出海口,手执彩旗,迎潮而泅,踏浪争雄,在波峰浪谷中表演各种泅技,颇为壮观。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄潮

nòng

cháo

Các từ liên quan

弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
弄
Bính âm:
【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
Các biến thể:
㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
Hình thái radical:
⿱,王,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép