Bản dịch của từ 弄獐宰相 trong tiếng Anh

弄獐宰相

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄋㄨㄥˋnongthanh huyền

弄獐宰相 (Tính từ)

nòng zhāng zǎi xiàng
01

An ignorant person holding an official position; a government official lacking knowledge or competence.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄獐宰相

nòng

zhāng

zǎi

xiàng

Các từ liên quan

弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
獐头鼠目
獐子
獐徨
獐智
獐狂
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
相一
相万
相上
相下
相与
弄
Bính âm:
【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
Các biến thể:
㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
Hình thái radical:
⿱,王,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép