Bản dịch của từ 弄珠 trong tiếng Anh
弄珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòng | ㄋㄨㄥˋ | n | ong | thanh huyền |
弄珠 (Danh từ)
【nòng zhū】
01
To play with beads; to toy with pearls or small beads
1.玩珠。指汉皋二女事。
Ví dụ
02
A myth/legend about the shark-person (jiaoren) who weeps pearls; refers to the story or image of pearls shed as tears in folklore.
2.指鲛人泣珠故事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
An ancient Baekje (Korean) variety entertainment/acrobatics performance
3.古时百济杂戏的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄珠
nòng
弄
zhū
珠
Các từ liên quan
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
- Các biến thể:
- 㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
- Hình thái radical:
- ⿱,王,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癑
挊
挵
齈
㢅
硦
贚
㛞
㟖
㑝
㳥
梇
徿
儱
哢
弇
异
开
弈
廾
弊
弁
弉
㢣
弅
㢢
弃
宊
诏
帊
沞
𠒁
李
杩
卲
苆
㫖
围
吵
弄丢
弄坏
弄脏
捉弄
摆弄
戏弄
弄错
玩弄
卖弄
弄懂
里弄
弄堂
