Bản dịch của từ 弇侈 trong tiếng Anh

弇侈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

弇侈 (Tính từ)

yān chǐ
01

Describes a change in tone caused by different mouth/opening shapes: (narrow opening, large body) yields deep, subdued sound; (wide opening, small body) yields tight, hurried sound. (archaic, about resonance/phonation)

弇﹐谓钟口小﹐腹大﹐声沉郁;侈﹐谓钟口大﹐腹小﹐声迫促。引申为由于口腔开合大小不同而发音显出变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弇侈

yǎn

chǐ

Các từ liên quan

弇中
弇兹
弇口
弇山
弇州
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
弇
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
掩, 𢍔, 𥦍, 𥦦
Hình thái radical:
⿱,合,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép