Bản dịch của từ 弇兹 trong tiếng Anh

弇兹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

弇兹 (Danh từ)

yān zī
01

Name of a deity in mythology

1.传说中神名。

Ví dụ
02

Name of a mountain (proper noun); see 弇山

2.山名。参见“弇山”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弇兹

yǎn

Các từ liên quan

弇中
弇侈
弇口
弇山
弇州
兹事体大
兹其
兹兹
兹基
兹夷
弇
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
掩, 𢍔, 𥦍, 𥦦
Hình thái radical:
⿱,合,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép